譯解密碼者

dịch giải mật mã giả

Hán Việt: dịch giải mật mã giả

Tổng quan

người viết mật mã

Cấu tạo: (dịch) + (giải) + (mật) + (mã) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người viết mật mã