試探性氣球

thí tham tính khí cầu

Hán Việt: thí tham tính khí cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (tham) + (tính) + (khí) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 試探性氣球 hìtànxìng qìqiú n. trial balloon