試算表程式
thí toán biểu trình thức
Hán Việt: thí toán biểu trình thức
Tổng quan
Cấu tạo: 試 (thí) + 算 (toán) + 表 (biểu) + 程 (trình) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui spreadsheet program
Hán Việt: thí toán biểu trình thức
Cấu tạo: 試 (thí) + 算 (toán) + 表 (biểu) + 程 (trình) + 式 (thức)