試視力字體 thí thị lực tự thể Hán Việt: thí thị lực tự thể Tổng quan Cấu tạo: 試 (thí) + 視 (thị) + 力 (lực) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtthí thị lực tự thểCấu tạo試 + 視 + 力 + 字 + 體 · thí + thị + lực + tự + thể nghĩa thành phần: thí + thị + lực + tự + thể