试验性工厂

thí nghiệm tính công xưởng

Hán Việt: thí nghiệm tính công xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 性 (tính) + 工 (công) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy thí điểm
  • Biên soạn 試驗性工廠 hìyànxìng gōngchǎng p.w. pilot plant M:¹jiā

Eng

  • Cihui 試驗性工廠 hìyànxìng gōngchǎng p.w. pilot plant M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

试验性质的 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶 · 工厂交货价 · 工厂自动化