試驗性工廠
thí nghiệm tính công xưởng
Hán Việt: thí nghiệm tính công xưởng
Tổng quan
Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 性 (tính) + 工 (công) + 廠 (xưởng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 試驗性工廠 hìyànxìng gōngchǎng p.w. pilot plant M:¹jiā