试验性生产

thí nghiệm tính sanh sản

Hán Việt: thí nghiệm tính sanh sản

Tổng quan

Cấu tạo: 試 (thí) + 驗 (nghiệm) + 性 (tính) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 试验性质的 · 生产不足