詩歌智慧書 shī gē zhì huì shū · thi ca trí tuệ thư Hán Việt: thi ca trí tuệ thư · Pinyin: shī gē zhì huì shū Tổng quan Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 智 (trí) + 慧 (tuệ) + 書 (thư)Pinyinshī gē zhì huì shūHán Việtthi ca trí tuệ thưCấu tạo詩 + 歌 + 智 + 慧 + 書 · thi + ca + trí + tuệ + thư nghĩa thành phần: thi + ca + trí + tuệ + thư