Tổng quan
Cấu tạo: 詩 (thi) + 歌 (ca) + 的 (đích) + 靈 (linh) + 感 (cảm)
- Hán Việt
- thi ca đích linh cảm
- Cấu tạo
- 詩 + 歌 + 的 + 靈 + 感 · thi + ca + đích + linh + cảm
nghĩa thành phần: thi + ca + đích + linh + cảm
Từ liên quan
Gần nghĩa
灵感源泉的 · 灵感触发图 · 诗歌的一节 · 詩歌禪宗 · 灵感的源泉 · 灵感的闪电 · 诗歌智慧书 · 灵感一闪