詳盡無遺的

tường tận vô di đích

Hán Việt: tường tận vô di đích

Tổng quan

hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện

Cấu tạo: (tường) + (tận) + (vô) + (di) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện