详情的

tường tình đích

Hán Việt: tường tình đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh

Cấu tạo: 詳 (tường) + 情 (tình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiết, tường thuật

Từ liên quan

Gần nghĩa

详情 · 详情度理 · 詳情度理 · 详情后报 · 详情细节