详情度理

xiáng qíng dù lǐtường tình độ lí

Hán Việt: tường tình độ lí · Pinyin: xiáng qíng dù lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审察情由﹐推测事理。

Cấu tạo: 詳 (tường) + 情 (tình) + 度 (độ) + 理 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.审察情由﹐推测事理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

详情的 · 詳情度理 · 详情后报 · 详情细节