详情后报

tường tình hậu báo

Hán Việt: tường tình hậu báo

Tổng quan

Cấu tạo: 詳 (tường) + 情 (tình) + 後 (hậu) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiết sẽ báo sau
  • Biên soạn 詳情後報 iángqínghòubào f.e. details to follow

Eng

  • Cihui 詳情後報 iángqínghòubào f.e. details to follow

Từ liên quan

Gần nghĩa

详情的 · 详情度理 · 詳情度理 · 详情细节