詳知森林者

tường tri sâm lâm giả

Hán Việt: tường tri sâm lâm giả

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman

Cấu tạo: (tường) + (tri) + (sâm) + (lâm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman