詳細地思考 tường tế địa tư khảo Hán Việt: tường tế địa tư khảo Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 地 (địa) + 思 (tư) + 考 (khảo)Hán Việttường tế địa tư khảoCấu tạo詳 + 細 + 地 + 思 + 考 · tường + tế + địa + tư + khảo nghĩa thành phần: tường + tế + địa + tư + khảo