語不成句地 ngữ bất thành cú địa Hán Việt: ngữ bất thành cú địa Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 不 (bất) + 成 (thành) + 句 (cú) + 地 (địa)Hán Việtngữ bất thành cú địaCấu tạo語 + 不 + 成 + 句 + 地 · ngữ + bất + thành + cú + địa nghĩa thành phần: ngữ + bất + thành + cú + địa