語義場理論

ngữ nghĩa tràng lí luận

Hán Việt: ngữ nghĩa tràng lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nghĩa) + (tràng) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語義場理論 ǔyìchǎng lǐlùn n. <lg.> theory of semantic fields