語義學構詞法
ngữ nghĩa học cấu từ pháp
Hán Việt: ngữ nghĩa học cấu từ pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học) + 構 (cấu) + 詞 (từ) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語義學構詞法 ǔyìxué gòucífǎ n. <lg.> semantic morphology