語境制約語法
ngữ cảnh chế ước ngữ pháp
Hán Việt: ngữ cảnh chế ước ngữ pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 制 (chế) + 約 (ước) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語境制約語法 ǔjìng zhìyuē yǔfǎ n. <lg.> context-restricted grammar