語境自由律 ngữ cảnh tự do luật Hán Việt: ngữ cảnh tự do luật Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 自 (tự) + 由 (do) + 律 (luật)Hán Việtngữ cảnh tự do luậtCấu tạo語 + 境 + 自 + 由 + 律 · ngữ + cảnh + tự + do + luật nghĩa thành phần: ngữ + cảnh + tự + do + luật Nghĩa EngCihui 語境自由律 ǔjìng zìyóulǜ n. <lg.> context-free rule