語境自由語法

ngữ cảnh tự do ngữ pháp

Hán Việt: ngữ cảnh tự do ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (tự) + (do) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境自由語法 ǔjìng zìyóu yǔfǎ n. <lg.> context-free grammar