語意組合性 ngữ ý tổ hợp tính Hán Việt: ngữ ý tổ hợp tính Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 意 (ý) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 性 (tính)Hán Việtngữ ý tổ hợp tínhCấu tạo語 + 意 + 組 + 合 + 性 · ngữ + ý + tổ + hợp + tính nghĩa thành phần: ngữ + ý + tổ + hợp + tính Nghĩa EngCihui 語意組合性 ǔyì zǔhéxìng n. <lg.> compositionality