語控防鳴器
ngữ khống phòng minh khí
Hán Việt: ngữ khống phòng minh khí
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 控 (khống) + 防 (phòng) + 鳴 (minh) + 器 (khí)
Hán Việt: ngữ khống phòng minh khí
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 控 (khống) + 防 (phòng) + 鳴 (minh) + 器 (khí)