語料供應人 ngữ liêu cung ứng nhân Hán Việt: ngữ liêu cung ứng nhân Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 料 (liêu) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 人 (nhân)Hán Việtngữ liêu cung ứng nhânCấu tạo語 + 料 + 供 + 應 + 人 · ngữ + liêu + cung + ứng + nhân nghĩa thành phần: ngữ + liêu + cung + ứng + nhân Nghĩa EngCihui 語料供應人 ǔliào gòngyìngrén n. <lg.> informant