语族的支派

ngữ tộc đích chi phái

Hán Việt: ngữ tộc đích chi phái

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 族 (tộc) + 的 (đích) + 支 (chi) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhánh nhỏ ngữ tộc
  • Biên soạn subfamily

Eng

  • Cihui 語族的支派 ǔzú de zhīpài n. <lg.> subfamily