語族的支派

ngữ tộc đích chi phái

Hán Việt: ngữ tộc đích chi phái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tộc) + (đích) + (chi) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語族的支派 ǔzú de zhīpài n. <lg.> subfamily