語段關連性
ngữ đoạn quan liên tính
Hán Việt: ngữ đoạn quan liên tính
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 段 (đoạn) + 關 (quan) + 連 (liên) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語段關連性 ǔduàn guānliánxìng n. <lg.> intertextuality
Hán Việt: ngữ đoạn quan liên tính
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 段 (đoạn) + 關 (quan) + 連 (liên) + 性 (tính)