語段定向性
ngữ đoạn định hướng tính
Hán Việt: ngữ đoạn định hướng tính
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 段 (đoạn) + 定 (định) + 向 (hướng) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語段定向性 ǔduàn dìngxiàngxìng n. <lg.> text-directedness
Hán Việt: ngữ đoạn định hướng tính
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 段 (đoạn) + 定 (định) + 向 (hướng) + 性 (tính)