語法分析器
ngữ pháp phân tích khí
Hán Việt: ngữ pháp phân tích khí
Tổng quan
xem parse
Nghĩa
Việt
- Cihui xem parse
Eng
- Cihui 語法分析器 ǔfǎ fēnxiqì n. <lg.> syntactic parser M:¹jià
Hán Việt: ngữ pháp phân tích khí
xem parse