語法正確性
ngữ pháp chánh xác tính
Hán Việt: ngữ pháp chánh xác tính
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語法正確性 ǔfǎ zhèngquèxìng n. <lg.> grammaticality
Hán Việt: ngữ pháp chánh xác tính
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 性 (tính)