语源学的

ngữ nguyên học đích

Hán Việt: ngữ nguyên học đích

Tổng quan

(thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên (thuộc) từ nguyên; theo từ nguyên

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 源 (nguyên) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc từ nguyên

Từ liên quan

Gần nghĩa

语源学家 · 語源學 · 语源上 · 语源学 · 语源的 · 语源词典