语组的主体 ngữ tổ đích chủ thể Hán Việt: ngữ tổ đích chủ thể Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 組 (tổ) + 的 (đích) + 主 (chủ) + 體 (thể)Hán Việtngữ tổ đích chủ thểTừ loạidanhCấu tạo語 + 組 + 的 + 主 + 體 · ngữ + tổ + đích + chủ + thể nghĩa thành phần: ngữ + tổ + đích + chủ + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ thể ngữ đoạnBiên soạn head of a constructionEngCihui 語組的主體 ǔzǔ de zhǔtǐ n. <lg.> head of a construction Từ liên quan Gần nghĩa主体思想 · 主体的属性 · 主体地位 · 主体工程 · 主体活动 · 主体精神 · 主体精神方案 · 主体错误