語言習得機制
ngữ ngôn tập đắc ki chế
Hán Việt: ngữ ngôn tập đắc ki chế
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 習 (tập) + 得 (đắc) + 機 (ki) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言習得機製 ǔyán xídé jīzhì n. <lg.> language acquisition