语言习得机制

ngữ ngôn tập đắc ki chế

Hán Việt: ngữ ngôn tập đắc ki chế

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 習 (tập) + 得 (đắc) + 機 (ki) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ chế tiếp thu ngôn ngữ
  • Biên soạn language acquisition

Eng

  • Cihui 語言習得機製 ǔyán xídé jīzhì n. <lg.> language acquisition

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 语言不安全感 · 语言交通理论 · 语言内部发展 · 语言冗余现象