語言交通理論

ngữ ngôn giao thông lí luận

Hán Việt: ngữ ngôn giao thông lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (giao) + (thông) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言交通理論 ǔyán jiāotōng lǐlùn n. <lg.> communication theory