语言交通理论

ngữ ngôn giao thông lí luận

Hán Việt: ngữ ngôn giao thông lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 交 (giao) + 通 (thông) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết giao tiếp
  • Biên soạn communication theory

Eng

  • Cihui 語言交通理論 ǔyán jiāotōng lǐlùn n. <lg.> communication theory

Từ liên quan

Gần nghĩa

語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 理论联系实际 · 语言不安全感 · 语言习得机制 · 语言内部发展