语言内部发展

ngữ ngôn nội bộ phát triển

Hán Việt: ngữ ngôn nội bộ phát triển

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 內 (nội) + 部 (bộ) + 發 (phát) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển nội tại ngôn ngữ
  • Biên soạn internal linguistic development

Eng

  • Cihui 語言內部發展 ǔyán nèibù fāzhǎn n. <lg.> internal linguistic development

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展研究中心 · 发展中国家 · 发展的机会 · 語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 发展不完成的