語言內部發展

ngữ ngôn nội bộ phát triển

Hán Việt: ngữ ngôn nội bộ phát triển

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (nội) + (bộ) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言內部發展 ǔyán nèibù fāzhǎn n. <lg.> internal linguistic development