語言地位規劃
ngữ ngôn địa vị quy hoạch
Hán Việt: ngữ ngôn địa vị quy hoạch
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 地 (địa) + 位 (vị) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語言地位規劃 ǔyán dìwèi guīhuà n. <lg.> status planning