语言学者

yǔ yán xué zhěngữ ngôn học giả

Hán Việt: ngữ ngôn học giả · Pinyin: yǔ yán xué zhě

Tổng quan

nhà ngữ văn nhà ngữ văn nhà ngữ âm học

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà ngôn ngữ học

Đức

  • Handedict Sprachwissenschaftler (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家 · 语言学的