語言文化適應

ngữ ngôn văn hóa thích ứng

Hán Việt: ngữ ngôn văn hóa thích ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (văn) + (hóa) + (thích) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言文化適應 ǔyán wénhuà shìyìng n. <lg.> acculturation