語言欠缺形式

ngữ ngôn khiếm khuyết hình thức

Hán Việt: ngữ ngôn khiếm khuyết hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (khiếm) + (khuyết) + (hình) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言欠缺形式 ǔyán qiànquē xíngshì n. <lg.> verbal deficit hypothesis