語言素材規劃

ngữ ngôn tố tài quy hoạch

Hán Việt: ngữ ngôn tố tài quy hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tố) + (tài) + (quy) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言素材規劃 ǔyán sùcái guīhuà n. <lg.> corpus planning M:³xiàng