語言素質測驗

ngữ ngôn tố chất trắc nghiệm

Hán Việt: ngữ ngôn tố chất trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tố) + (chất) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言素質測驗 ǔyán sùzhì cèyàn n. <lg.> language aptitude test