语言经验教学法
ngữ ngôn kinh nghiệm giáo học pháp
Hán Việt: ngữ ngôn kinh nghiệm giáo học pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phương pháp dạy ngôn ngữ
- Biên soạn language experience approach
Eng
- Cihui 語言經驗教學法 ǔyán jīngyàn jiàoxuéfǎ n. <lg.> language experience approach