語言經驗教學法

ngữ ngôn kinh nghiệm giáo học pháp

Hán Việt: ngữ ngôn kinh nghiệm giáo học pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (kinh) + (nghiệm) + (giáo) + (học) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言經驗教學法 ǔyán jīngyàn jiàoxuéfǎ n. <lg.> language experience approach