語言音響中樞

ngữ ngôn âm hưởng trung xu

Hán Việt: ngữ ngôn âm hưởng trung xu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (âm) + (hưởng) + (trung) + (xu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言音響中樞 ǔyán yīnxiǎng zhōngshū p.w. <lg.> auditory center