語音純正地 ngữ âm thuần chánh địa Hán Việt: ngữ âm thuần chánh địa Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 純 (thuần) + 正 (chánh) + 地 (địa)Hán Việtngữ âm thuần chánh địaCấu tạo語 + 音 + 純 + 正 + 地 · ngữ + âm + thuần + chánh + địa nghĩa thành phần: ngữ + âm + thuần + chánh + địa