误作 wù zuò·ngộ tác Hán Việt: ngộ tác · Pinyin: wù zuò Tổng quan cho rằng sai lầm Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 作 (tác)Pinyinwù zuòHán Việtngộ tácTừ loạiđộngCấu tạo誤 + 作 · ngộ + tác nghĩa thành phần: ngộ + tác Nghĩa ViệtCihui được gán không đúng cho ai đóEngCihui to consider erroneously; incorrectly attributed to sb Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱