誤分類物件 ngộ phân loại vật kiện Hán Việt: ngộ phân loại vật kiện Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 類 (loại) + 物 (vật) + 件 (kiện)Hán Việtngộ phân loại vật kiệnCấu tạo誤 + 分 + 類 + 物 + 件 · ngộ + phân + loại + vật + kiện nghĩa thành phần: ngộ + phân + loại + vật + kiện Nghĩa EngCihui 誤分類物件 ùfēnlèi wùjiàn n. missorted items