诲人不惓

huì rén bù tiěhối nhân bất quyền

Hán Việt: hối nhân bất quyền · Pinyin: huì rén bù tiě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

教导人特别耐心,从不厌倦。同“诲人不倦”。

Cấu tạo: 誨 (hối) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 惓 (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诲人不倦"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

诲人不倦 · 誨人不惓