說三不接兩

thuyết tam bất tiếp lưỡng

Hán Việt: thuyết tam bất tiếp lưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tam) + (bất) + (tiếp) + (lưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說三不接兩 huōsān bù jiēliǎng f.e. talk incoherently