說三道四
thuyết tam đạo tứ
Hán Việt: thuyết tam đạo tứ · Pinyin: shuō sān dào sì
Tổng quan
nói năng không suy nghĩ (thành ngữ) | chỉ trích | bịa chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui nói năng không suy nghĩ (thành ngữ) | chỉ trích | bịa chuyện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不负责任地胡乱议论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乱加谈论。 2.批评﹔指摘。
Eng
- CC-CEDICT to make thoughtless remarks (idiom)|to criticize|gossip
- Cihui to make thoughtless remarks (idiom); to criticize; gossip