說到曹操,曹操就到

shuō dào cáo cāo,cáo cāo jiù dào

Pinyin: shuō dào cáo cāo,cáo cāo jiù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (đáo) + (tào) + (thao) + + (tào) + (thao) + (tựu) + (đáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指谈论到某人,某人恰巧来了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓谈论到某人﹐某人恰巧来了。