說在岔口上

thuyết tại xóa khẩu thượng

Hán Việt: thuyết tại xóa khẩu thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (tại) + (xóa) + (khẩu) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 說在岔口上 huō zài chàkǒu shàng v.p. <topo.> speak of the crux of a matter