說大話使小錢
thuyết đại thoại sử tiểu tiễn
Hán Việt: thuyết đại thoại sử tiểu tiễn · Pinyin: shuō dà huà shǐ xiǎo qián
Tổng quan
Cấu tạo: 說 (thuyết) + 大 (đại) + 話 (thoại) + 使 (sử) + 小 (tiểu) + 錢 (tiễn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓口头慷慨﹐而行为吝啬。亦比喻口说大话﹐却行事胆小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓口头慷慨﹐而行为吝啬。亦比喻口说大话﹐却行事胆小。